Du Học Nhật Bản 2026: Chi Phí, Trường Top và Cách Xin Học Bổng MEXT

Facebook
Email
LinkedIn

Bạn đang tìm hiểu về du học Nhật Bản 2026? Đây là thời điểm vàng để hiện thực hóa ước mơ xứ sở hoa anh đào!

Với chi phí chỉ từ 160 triệu VNĐ/năm, hơn 10 trường đại học top 100 thế giới, và học bổng MEXT toàn phần đang chờ bạn. Hơn 27.000 sinh viên Việt Nam đang học tập và làm việc tại Nhật Bản – con số cao nhất trong các nước ASEAN.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn mọi thứ về du học Nhật Bản 2026 từ A-Z!

🌸 Tại Sao Nên Du Học Nhật Bản 2026?

1. Nền Giáo Dục Hàng Đầu Thế Giới

Nhật Bản có hệ thống giáo dục top châu Á.

Thành tựu ấn tượng:

  • 10+ trường trong TOP 200 thế giới (QS Rankings)
  • 27+ giải Nobel (khoa học, y học, hóa học)
  • Cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất
  • Kết hợp truyền thống và công nghệ tiên tiến

Ngành học mạnh:

  • 🤖 Công nghệ, AI, Robot
  • 🏥 Y khoa, Dược học
  • 🏗️ Kỹ thuật, Cơ khí
  • 💼 Kinh tế, Quản trị

2. Chi Phí Hợp Lý Hơn Nhiều Nước

So với các nước phát triển:

Quốc GiaChi Phí/NămSo Sánh
Nhật Bản160-300 triệu VNĐ⭐ Rẻ nhất
Hàn Quốc200-350 triệu VNĐ+25%
Úc400-600 triệu VNĐ+150%
Mỹ600-900 triệu VNĐ+200%

Lợi thế:

  • ✅ Làm thêm hợp pháp 28h/tuần
  • ✅ Lương 1.000-1.200 JPY/giờ
  • ✅ Thu nhập 8-12 triệu VNĐ/tháng
  • ✅ Tự trang trải 60-80% chi phí

3. Cơ Hội Việc Làm Rộng Mở

Nhật Bản đang thiếu 8 triệu lao động (do già hóa dân số).

Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp:

  • Đại học Tokyo: 98%
  • Đại học Waseda: 97%
  • Đại học Osaka: 95%
  • Đại học Kyoto: 96%

Mức lương khởi điểm:

  • Kỹ sư: 220.000-350.000 JPY/tháng (40-65 triệu VNĐ)
  • IT: 250.000-400.000 JPY/tháng
  • Kinh doanh: 200.000-300.000 JPY/tháng

4. Lộ Trình Định Cư Rõ Ràng

Du học → Làm việc → Định cư:

Bước 1: Tốt nghiệp đại học Nhật Bước 2: Visa làm việc (1-5 năm) Bước 3: Visa định cư vĩnh viễn (sau 5-10 năm)

Ưu điểm:

  • Chính sách ưu đãi nhân tài nước ngoài
  • Dễ xin visa hơn nhiều nước
  • Nền kinh tế ổn định, thu nhập cao

💰 Chi Phí Du Học Nhật Bản 2026 Chi Tiết

Bảng Tổng Hợp Chi Phí Theo Hệ

Hệ Du HọcNăm ĐầuNăm SauTổng/Năm
THPT190-300 triệu150-200 triệu190-300 triệu
Nhật Ngữ160-215 triệu120-150 triệu160-215 triệu
Đại Học250-400 triệu200-300 triệu250-400 triệu
Cao Đẳng200-300 triệu150-250 triệu200-300 triệu

💡 Lưu ý: Hệ Nhật ngữ và Đại học được làm thêm → giảm 60-80% chi phí!

Chi Phí Du Học Nhật Bản Hệ Nhật Ngữ (Phổ Biến Nhất)

Hệ Nhật ngữ là lựa chọn của 60% du học sinh Việt Nam.

Chi tiết chi phí năm đầu:

1. Phí dịch vụ hồ sơ: 0-50 triệu VNĐ

  • Một số trung tâm miễn phí (YOKO, New B, Jellyfish)
  • Trung tâm khác: 20-50 triệu VNĐ

2. Học tiếng Nhật tại VN: 5-15 triệu VNĐ

  • Học N5: 5-8 triệu (4-6 tháng)
  • Học N4: 8-12 triệu (6-8 tháng)
  • Học N3: 12-15 triệu (8-10 tháng)

3. Học phí trường Nhật ngữ: 112-146 triệu VNĐ

  • Tokyo/Osaka: 140-146 triệu
  • Các tỉnh khác: 112-130 triệu
  • Năm đầu bao gồm: Phí nhập học + Học phí 12 tháng

4. Phí ký túc xá: 15-40 triệu VNĐ/năm

  • KTX trường: 15.000-25.000 JPY/tháng
  • Thuê ngoài: 30.000-50.000 JPY/tháng

5. Sinh hoạt phí: 12-25 triệu VNĐ/năm

  • Ăn uống: 30.000-50.000 JPY/tháng
  • Đi lại: 5.000-10.000 JPY/tháng
  • Khác: 10.000-20.000 JPY/tháng

💰 Tổng năm đầu: 160-215 triệu VNĐ

💰 Từ năm 2: 120-150 triệu VNĐ (giảm phí nhập học + làm thêm)

Chi Phí Du Học Nhật Bản Hệ Đại Học

Học phí đại học Nhật Bản:

Đại học công lập:

  • Phí nhập học: 282.000 JPY (~50 triệu VNĐ – chỉ đóng 1 lần)
  • Học phí: 535.800 JPY/năm (~95 triệu VNĐ)
  • Tổng năm đầu: ~145 triệu VNĐ

Đại học tư thục:

  • Phí nhập học: 200.000-300.000 JPY
  • Học phí: 800.000-1.500.000 JPY/năm
  • Tổng năm đầu: 180-300 triệu VNĐ

Ngành đặc biệt (Y, Dược, Kỹ thuật):

  • Học phí: 1.500.000-2.500.000 JPY/năm
  • Phí thực hành: +200.000-500.000 JPY
  • Tổng: 300-500 triệu VNĐ/năm

Thu Nhập Từ Làm Thêm

Quy định 2026:

  • Trong kỳ học: Tối đa 28 giờ/tuần
  • Kỳ nghỉ hè/đông: Không giới hạn

Mức lương trung bình:

  • Lương tối thiểu: 1.000-1.200 JPY/giờ
  • Nhà hàng, cafe: 1.100-1.300 JPY/giờ
  • Cửa hàng tiện lợi: 1.050-1.250 JPY/giờ
  • Công ty, văn phòng: 1.300-1.500 JPY/giờ
  • Biên/phiên dịch: 1.500-2.000 JPY/giờ

Thu nhập thực tế:

  • Làm 20h/tuần: 90.000-100.000 JPY/tháng (~17 triệu VNĐ)
  • Làm 28h/tuần: 120.000-140.000 JPY/tháng (~23 triệu VNĐ)
  • Kỳ nghỉ (40h/tuần): 180.000-200.000 JPY/tháng (~35 triệu VNĐ)

🎓 TOP 10 Trường Đại Học Nhật Bản 2026

Bảng Xếp Hạng QS World 2025

STTTrườngXếp Hạng Thế GiớiNgành Mạnh
1Đại học Tokyo#32Toàn diện
2Đại học Kyoto#36Khoa học, Kỹ thuật
3Đại học Osaka#86Y khoa, Công nghệ
4Viện Công nghệ Tokyo#84Công nghệ, AI
5Đại học Tohoku#107Khoa học tự nhiên
6Đại học Nagoya#152Kỹ thuật
7Đại học Kyushu#164Nông nghiệp
8Đại học Hokkaido#193Y học
9Đại học Waseda#201-250Kinh tế, Chính trị
10Đại học Keio#201-250Kinh doanh

1. Đại học Tokyo – Số 1 Nhật Bản & Châu Á

Thông tin cơ bản:

  • Thành lập: 1877
  • Xếp hạng: #32 thế giới, #1 châu Á
  • Sinh viên: ~30.000 (6.5% quốc tế)
  • Cơ sở: Hongo, Komaba, Kashiwa

Thành tựu:

  • 8 giải Nobel
  • 15 thủ tướng Nhật Bản
  • 5 phi hành gia
  • Top 1% trường đại học thế giới

Ngành học nổi bật:

  • 🔬 Khoa học tự nhiên
  • ⚙️ Kỹ thuật
  • 💊 Y học
  • ⚖️ Luật
  • 💼 Kinh tế

Học phí: 535.800 JPY/năm (~95 triệu VNĐ)

Điều kiện:

  • GPA 3.5/4.0 trở lên
  • JLPT N1 (tiếng Nhật) hoặc IELTS 7.0+ (tiếng Anh)
  • Thi EJU (Examination for Japanese University)

2. Đại học Kyoto – 19 Giải Nobel

Thông tin cơ bản:

  • Thành lập: 1897
  • Xếp hạng: #36 thế giới
  • Sinh viên: ~22.000
  • Cơ sở: Yoshida, Uji, Katsura

Thành tựu đặc biệt:

  • 19 giải Nobel (nhiều nhất Nhật Bản)
  • 2 huy chương Fields (Toán học)
  • Khẩu hiệu: “Tinh thần tự do”
  • Nôi đào tạo nhà khoa học hàng đầu

Ngành học mạnh:

  • 🧪 Hóa học
  • ⚛️ Vật lý
  • 🧬 Sinh học
  • 🏗️ Kỹ thuật xây dựng
  • 🌾 Nông nghiệp

Học phí: 535.800 JPY/năm (~95 triệu VNĐ)

Đặc điểm:

  • 18 viện sau đại học
  • 13 viện nghiên cứu
  • Thư viện 850.000 đầu sách
  • “Ngọn đồi khoa học kỹ thuật” Katsura

3. Đại học Osaka – Y Khoa Hàng Đầu

Thông tin cơ bản:

  • Thành lập: 1931
  • Xếp hạng: #86 thế giới
  • Sinh viên: ~22.000 (10% quốc tế)
  • Trường Đại học Hoàng gia

Điểm mạnh:

  • 🦷 Nha khoa #1 Nhật Bản
  • 🏥 Y khoa top 3
  • ⚗️ Kỹ thuật hóa học
  • 🌌 Vật lý & Thiên văn

Cơ sở vật chất:

  • 2 bệnh viện đại học
  • 5 viện nghiên cứu
  • 4 thư viện chuyên ngành
  • Kỳ thi đầu vào khắt khe nhất

Học phí: 535.800 JPY/năm

4. Viện Công Nghệ Tokyo (Tokyo Tech)

Chuyên môn hóa:

  • Xếp hạng: #84 thế giới
  • CHUYÊN khoa học & công nghệ
  • Sinh viên: ~10.000 (1.200 quốc tế)

Ngành mạnh:

  • 🤖 AI & Machine Learning
  • 💻 Khoa học máy tính
  • ⚡ Kỹ thuật điện
  • 🔧 Cơ khí
  • 📡 Viễn thông

Đặc điểm:

  • Nghiên cứu từ năm 1 đại học
  • Hợp tác với Google, IBM, Sony
  • 3 cơ sở: Ookayama, Suzukakedai, Tamachi

Học phí: 535.800 JPY/năm

5. Đại học Tohoku – Tiên Phong Giáo Dục

Lịch sử ý nghĩa:

  • Thành lập: 1907
  • Xếp hạng: #107 thế giới
  • Trường đầu tiên nhận nữ sinh viên (1913)
  • Trường đầu tiên nhận sinh viên quốc tế

Chương trình “Global 30”:

  • Nhiều khóa học 100% tiếng Anh
  • Hợp tác với Harvard, Oxford, MIT
  • Sinh viên quốc tế: 10%

6 Khoa chính:

  • 🏥 Y học
  • 🦷 Nha khoa
  • 📚 Khoa học xã hội
  • 🔬 Khoa học
  • ⚙️ Kỹ thuật
  • 🌾 Nông nghiệp

Vị trí: Sendai (thành phố sinh viên)

6-10. Các Trường Đại Học Khác

6. Đại học Nagoya:

  • #152 thế giới
  • 6 giáo sư giải Nobel
  • Mạnh: Vật lý, Kỹ thuật

7. Đại học Kyushu:

  • #164 thế giới
  • Mạnh: Nông nghiệp, Môi trường

8. Đại học Hokkaido:

  • #193 thế giới
  • Mạnh: Y học, Nông nghiệp

9. Đại học Waseda:

  • #201-250
  • Tư thục top 1
  • 7 thủ tướng, nhiều CEO
  • Tỷ lệ việc làm: 97%

10. Đại học Keio:

  • #201-250
  • Tư thục lâu đời nhất (1858)
  • Mạnh: Kinh tế, Luật
  • 2.4% CEO Fortune 500

🏆 Học Bổng MEXT 2026 – Toàn Phần 100%

Học Bổng MEXT Là Gì?

MEXT = Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology

Học bổng Monbukagakusho – Danh giá nhất Nhật Bản!

Hỗ trợ 100%:

  • ✅ Học phí toàn phần
  • ✅ Vé máy bay khứ hồi
  • ✅ Sinh hoạt phí hàng tháng
  • ✅ Không phải hoàn trả

7 Loại Học Bổng MEXT

LoạiDành ChoThời GianMức Học Bổng
1. Nghiên cứu sinhThạc sĩ/Tiến sĩ2-5 năm144.000-145.000 JPY/tháng
2. Đại họcCử nhân4-5 năm117.000 JPY/tháng
3. Cao đẳng kỹ thuậtCao đẳng3 năm117.000 JPY/tháng
4. Dạy nghềTrung cấp2-3 năm117.000 JPY/tháng
5. Giáo viênBồi dưỡng GV1.5 năm143.000 JPY/tháng
6. Tiếng NhậtVăn hóa Nhật1 năm117.000 JPY/tháng
7. YLPLãnh đạo trẻ1 năm242.000 JPY/tháng

💡 Lưu ý: Mức học bổng thay đổi theo khu vực (Tokyo, Osaka cao hơn 2.000-3.000 JPY)

2 Cách Xin Học Bổng MEXT

Cách 1: Đại Sứ Quán Tiến Cử (Phổ biến)

Quy trình:

Bước 1: Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán Nhật

  • Thời gian: Tháng 4-5 hàng năm
  • Địa điểm: Đại sứ quán Nhật tại Hà Nội

Bước 2: Thi viết

  • Môn thi: Tiếng Nhật/Anh, Toán, Chuyên môn
  • Thời gian: Tháng 6-7

Bước 3: Phỏng vấn

  • Nội dung: Động cơ du học, kế hoạch nghiên cứu
  • Thời gian: Tháng 7-8

Bước 4: Kết quả sơ bộ

  • Thông báo: Tháng 10

Bước 5: Trường nhận

  • Trường Nhật xác nhận: Tháng 11-12

Bước 6: Kết quả chính thức

  • Chính phủ Nhật phê duyệt: Tháng 1-2/2026

Bước 7: Nhập học

  • Tháng 4 hoặc 10/2026

Cách 2: Trường Đại Học Tiến Cử

Điều kiện:

  • Đã có thư mời từ trường đại học Nhật
  • Trường có hợp tác với MEXT
  • Áp dụng: Nghiên cứu sinh, Tiến sĩ

Quy trình:

  1. Liên hệ giáo sư tại Nhật
  2. Nhận thư mời
  3. Trường nộp hồ sơ lên MEXT
  4. MEXT phê duyệt

Ưu điểm:

  • Không thi viết
  • Tỷ lệ đậu cao hơn
  • Thời gian nhanh hơn

Điều Kiện Xin Học Bổng MEXT 2026

Học bổng Đại học:

  • Tốt nghiệp THPT
  • Độ tuổi: Dưới 25 tuổi (tính đến 1/4/2026)
  • GPA: 7.5/10 trở lên
  • Tiếng Nhật: N2 trở lên (hoặc IELTS 6.0+)
  • Phẩm chất đạo đức tốt

Học bổng Nghiên cứu sinh:

  • Tốt nghiệp đại học (Thạc sĩ) / Thạc sĩ (Tiến sĩ)
  • Độ tuổi: Dưới 35 tuổi
  • GPA: 3.0/4.0 trở lên
  • Tiếng Nhật: N1 (hoặc IELTS 6.5+)
  • Có kế hoạch nghiên cứu rõ ràng

Điều kiện chung:

  • Quốc tịch: Việt Nam
  • Sức khỏe: Tốt (có giấy khám)
  • Không đang nhận học bổng khác
  • Cam kết trở về Việt Nam sau tốt nghiệp

Hồ Sơ Xin Học Bổng MEXT

Bộ hồ sơ bắt buộc (4 bộ: A, B, C, D):

1. Đơn xin học bổng:

  • Mẫu của MEXT năm 2026
  • Điền đầy đủ bằng tiếng Anh/Nhật
  • Dán ảnh 4.5×3.5cm (chụp trong 6 tháng)

2. Bằng cấp & Bảng điểm:

  • Bằng tốt nghiệp (công chứng + dịch)
  • Bảng điểm đầy đủ các môn
  • Hợp pháp hóa lãnh sự

3. Chứng chỉ ngoại ngữ:

  • JLPT N1/N2 hoặc
  • IELTS 6.0-6.5+ hoặc
  • TOEFL iBT 80+

4. Kế hoạch học tập/Nghiên cứu:

  • Độ dài: 1.000-2.000 từ
  • Bằng tiếng Anh hoặc Nhật
  • Nội dung: Mục tiêu, kế hoạch, đóng góp

5. Thư giới thiệu:

  • 2 thư từ giáo sư/giảng viên
  • Khẳng định năng lực học thuật
  • Dấu trường/khoa

6. Giấy tờ khác:

  • Giấy khám sức khỏe
  • Hộ chiếu (bản sao)
  • CV học thuật (nếu có)
  • Danh sách công trình nghiên cứu (nếu có)

Kinh Nghiệm Xin Học Bổng MEXT Thành Công

1. Chuẩn Bị Sớm (1 Năm Trước)

Timeline lý tưởng:

  • 12 tháng trước: Quyết định ngành học, tìm hiểu trường
  • 10 tháng trước: Học JLPT N2/N1
  • 8 tháng trước: Viết kế hoạch nghiên cứu
  • 6 tháng trước: Công chứng bằng cấp
  • 4 tháng trước: Nộp hồ sơ

2. Kế Hoạch Nghiên Cứu Xuất Sắc

Cấu trúc chuẩn:

  • Giới thiệu (10%)
  • Lý do chọn chuyên ngành (20%)
  • Mục tiêu nghiên cứu (25%)
  • Phương pháp nghiên cứu (25%)
  • Kế hoạch thực hiện (15%)
  • Đóng góp cho Việt Nam (5%)

💡 Tips:

  • Viết rõ ràng, logic, có số liệu
  • Tham khảo công trình giáo sư Nhật
  • Thể hiện tính khả thi cao
  • Không copy mẫu!

3. Luyện Thi Viết Kỹ

Môn thi thường gặp:

  • Tiếng Nhật: Ngữ pháp N2/N1, Đọc hiểu, Viết luận
  • Tiếng Anh: Grammar, Reading, Essay
  • Toán: Đại số, Giải tích (bậc THPT)
  • Chuyên môn: Tùy ngành

Tài liệu luyện:

  • Đề thi MEXT các năm trước
  • Sách luyện EJU
  • Past papers từ Đại sứ quán

4. Phỏng Vấn Tự Tin

Câu hỏi thường gặp:

  • Tại sao chọn Nhật Bản?
  • Tại sao chọn chuyên ngành này?
  • Kế hoạch sau khi tốt nghiệp?
  • Đóng góp gì cho Việt Nam?
  • Giới thiệu bản thân

Cách trả lời tốt:

  • Tự tin, rõ ràng
  • Liên hệ với kế hoạch nghiên cứu
  • Thể hiện đam mê, quyết tâm
  • Trả lời bằng tiếng Nhật (ưu tiên)

5. Không Bỏ Cuộc

Tỷ lệ đậu học bổng MEXT:

  • Đại học: 5-8%
  • Nghiên cứu sinh: 10-15%

Nếu trượt năm nay:

  • Rút kinh nghiệm
  • Nâng cao JLPT
  • Cải thiện kế hoạch
  • Apply lại năm sau

📋 Điều Kiện Du Học Nhật Bản 2026

Điều Kiện Hệ Nhật Ngữ

Học vấn:

  • Tốt nghiệp THPT
  • GPA: từ 6.0/10 trở lên
  • Số buổi nghỉ: Không quá 10 buổi/năm

Độ tuổi:

  • 18-28 tuổi
  • Số năm trống không quá 3 năm

Tiếng Nhật:

  • N5 (150 giờ học) – Tối thiểu
  • N4 (300 giờ học) – Khuyến khích
  • N3 (450 giờ học) – Tốt nhất

Lý lịch:

  • Không có tiền án tiền sự
  • Không bị cấm xuất cảnh
  • Phẩm chất đạo đức tốt

Tài chính:

  • Sổ tiết kiệm: 300-400 triệu VNĐ
  • Thời hạn: Trên 3 tháng
  • Người bảo lãnh: Thu nhập ổn định

Điều Kiện Hệ Đại Học

Học vấn:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc Nhật ngữ
  • GPA: từ 7.0/10 trở lên

Tiếng Nhật:

  • JLPT N2 trở lên (trường thường)
  • JLPT N1 (trường top: Tokyo, Kyoto, Osaka)

Hoặc tiếng Anh:

  • IELTS 6.0-6.5+
  • TOEFL iBT 80+
  • Cho chương trình quốc tế

Thi EJU:

  • Examination for Japanese University
  • Môn: Tiếng Nhật, Toán, Khoa học xã hội/Tự nhiên
  • Điểm tối thiểu: 220-240/400

Tài chính:

  • Chứng minh khả năng chi trả
  • Hoặc có học bổng

🚀 7 Bước Du Học Nhật Bản 2026

Bước 1: Chọn Hệ & Trường

Timeline: 12-18 tháng trước

Lựa chọn hệ du học:

Hệ Nhật ngữ (Phổ biến):

  • ✅ Chi phí thấp nhất
  • ✅ Học tiếng từ cơ bản
  • ✅ Được làm thêm
  • ✅ Dễ chuyển lên đại học

Hệ Đại học (Trực tiếp):

  • Cần JLPT N2/N1
  • Chi phí cao hơn
  • Thời gian ngắn hơn
  • Yêu cầu thi EJU

Chọn trường:

  • Xem xếp hạng
  • Ngành học phù hợp
  • Vị trí địa lý
  • Chi phí, học bổng

Bước 2: Học Tiếng Nhật

Timeline: 6-12 tháng

Lộ trình học:

  • N5: 4-6 tháng (150 giờ)
  • N4: 6-8 tháng (300 giờ)
  • N3: 8-10 tháng (450 giờ)
  • N2: 12-18 tháng (600 giờ)

Nơi học:

  • Trung tâm Nhật ngữ tại VN
  • Tự học online (Marugoto, Minna no Nihongo)
  • Gia sư cá nhân

Bước 3: Chuẩn Bị Hồ Sơ

Timeline: 3-4 tháng trước

Hồ sơ bao gồm:

Nhóm 1: Giấy tờ cá nhân

  • Đơn xin nhập học
  • Hộ chiếu (còn hạn 6 tháng+)
  • Ảnh 4x3cm (8 ảnh)
  • CCCD/CMND
  • Hộ khẩu

Nhóm 2: Giấy tờ học vấn

  • Bằng tốt nghiệp THPT
  • Bảng điểm THPT
  • Chứng chỉ JLPT N5/N4/N3

Nhóm 3: Giấy tờ tài chính

  • Sổ tiết kiệm 300-400 triệu VNĐ
  • Giấy xác nhận thu nhập
  • Giấy đăng ký kinh doanh (nếu có)
  • Giấy bảo lãnh

Nhóm 4: Khác

  • Lý lịch tư pháp
  • Kế hoạch học tập
  • Ảnh gia đình

💡 Lưu ý:

  • Tất cả phải công chứng
  • Dịch sang tiếng Nhật
  • Hợp pháp hóa lãnh sự

Bước 4: Nộp Hồ Sơ & Chờ COE

Timeline: Nộp trước 6 tháng

Kỳ nhập học:

  • Tháng 4: Nộp hồ sơ từ tháng 9-10 năm trước
  • Tháng 7: Nộp hồ sơ từ tháng 12-1
  • Tháng 10: Nộp hồ sơ từ tháng 3-4
  • Tháng 1: Nộp hồ sơ từ tháng 6-7

Trường xử lý:

  • Thẩm định hồ sơ: 1-2 tuần
  • Nộp lên Cục Xuất nhập cảnh: 2-3 tháng
  • Nhận COE (Certificate of Eligibility): Tháng thứ 3-4

Bước 5: Xin Visa Du Học

Timeline: Sau khi có COE

Nộp hồ sơ tại VNAC:

  • Hà Nội: 49 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm
  • TP.HCM: Lầu 2, 261 Lê Thánh Tôn, Q1
  • Đà Nẵng: 156 Phan Châu Trinh

Hồ sơ visa:

  • COE (bản gốc)
  • Hộ chiếu
  • Đơn xin visa
  • Ảnh 4.5×4.5cm
  • Giấy nhập học

Lệ phí: 0 VNĐ (miễn phí)

Thời gian: 5-7 ngày làm việc

Bước 6: Đóng Học Phí & Chuẩn Bị

Đóng học phí:

  • Chuyển khoản quốc tế
  • Hoặc ủy quyền trung tâm
  • Nhận giấy báo nhập học

Chuẩn bị:

  • ✈️ Đặt vé máy bay
  • 🏠 Đăng ký ký túc xá
  • 💰 Chuẩn bị tiền mặt (100.000-200.000 JPY)
  • 📱 SIM Nhật (Mobal, GTN Mobile)
  • 🎒 Hành lý (tối đa 23kg)

Bước 7: Nhập Cảnh Nhật Bản

Tại sân bay Nhật:

  • Kiểm tra hộ chiếu + visa
  • Chụp ảnh, lấy vân tay
  • Khai báo hải quan

Trong 14 ngày đầu:

  • Đăng ký nơi ở (Juminhyo)
  • Làm thẻ cư trú (Residence Card)
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Mua bảo hiểm y tế
  • Đăng ký làm thêm (Part-time Work Permit)

📅 Timeline Du Học Nhật Bản 2026

Kỳ Tháng 4/2026

ThángViệc Cần Làm
6-7/2025Học tiếng Nhật (N5/N4)
8-9/2025Chọn trường, chuẩn bị hồ sơ
10/2025Nộp hồ sơ lên trường
12/2025-1/2026Nhận COE
2/2026Xin visa
3/2026Đóng học phí, chuẩn bị
4/2026✈️ Nhập cảnh Nhật Bản

Kỳ Tháng 10/2026

ThángViệc Cần Làm
12/2025-2/2026Học tiếng Nhật
3-4/2026Chọn trường, chuẩn bị hồ sơ
5/2026Nộp hồ sơ lên trường
7-8/2026Nhận COE
9/2026Xin visa, đóng học phí
10/2026✈️ Nhập cảnh Nhật Bản

🎯 Kết Luận: Khởi Đầu Hành Trình Du Học Nhật Bản 2026

Du học Nhật Bản 2026 là cơ hội vàng cho sinh viên Việt Nam!

Tóm Tắt Nhanh

Chi phí:

  • Hệ Nhật ngữ: 160-215 triệu VNĐ/năm
  • Hệ Đại học: 250-400 triệu VNĐ/năm
  • Làm thêm: 8-12 triệu VNĐ/tháng → Giảm 60-80%

Trường top:

  1. Đại học Tokyo (#32 thế giới)
  2. Đại học Kyoto (#36, 19 giải Nobel)
  3. Đại học Osaka (#86)
  4. Viện Công nghệ Tokyo (#84)
  5. Đại học Tohoku (#107)
  • 5 trường khác top 200

Học bổng MEXT:

  • 7 loại học bổng
  • Hỗ trợ 100%: Học phí + Vé bay + Sinh hoạt phí
  • Mức: 117.000-145.000 JPY/tháng
  • 2 cách xin: Đại sứ quán hoặc Trường tiến cử

Lộ Trình Hành Động

🎯 Bước 1: Chọn hệ (Nhật ngữ hoặc Đại học) 

🎯 Bước 2: Học tiếng Nhật (N5 tối thiểu) 

🎯 Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ (3-4 tháng) 

🎯 Bước 4: Nộp hồ sơ (6 tháng trước) 

🎯 Bước 5: Nhận COE (3-4 tháng) 

🎯 Bước 6: Xin visa (1 tuần) 

🎯 Bước 7: Nhập cảnh Nhật Bản ✈️

Điều Quan Trọng Nhất

Du học Nhật Bản không dành cho người:

  • Có tiền nhất
  • Giỏi nhất
  • May mắn nhất

Mà dành cho người:

  • Chuẩn bị sớm nhất (1 năm trước)
  • Kiên trì nhất (học JLPT, chuẩn bị hồ sơ)
  • Quyết tâm nhất (không bỏ cuộc)

Cơ Hội 2026

Tại sao năm 2026?

  • 🎓 Nhiều học bổng mới (MEXT, trường, doanh nghiệp)
  • 💼 Nhật thiếu 8 triệu lao động
  • 💰 Yên Nhật ổn định
  • 🌸 Chính sách ưu đãi du học sinh

Hãy bắt đầu NGAY HÔM NAY!

📚 Đăng ký học tiếng Nhật 

📝 Chuẩn bị hồ sơ 

🎯 Lựa chọn trường phù hợp 

✈️ Chuẩn bị cho hành trình mới

Ước mơ du học Nhật Bản của bạn hoàn toàn có thể trở thành hiện thực!

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THÀNH 

📍 Địa chỉ: Thôn Khuyến Thiện, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 

📞 Điện thoại: 0976 599 218 – 083 4141 566 

📧 Email: contact@haithanh.edu.vn 

🌐 Website: haithanh.edu.vn

Mục lục

Tài liệu hướng dẫn học tập liên quan

Tiếp tục học tập với những tài liệu hướng dẫn hữu ích này

Hướng Dẫn Xin Visa Du Học Hàn Quốc D-2: Hồ Sơ và Kinh Nghiệm 2026

🎓 Visa D-2 Hàn Quốc Là Gì? Định Nghĩa Visa D-2 Visa D-2 là thị thực du học dài hạn...

15 Học Bổng Đài Loan 2026: Toàn Phần và Bán Phần Dễ Xin Nhất

Tại Sao Chọn Học Bổng Đài Loan 2026? 💰 Chi phí thấp – Chất lượng cao Học bổng Đài Loan...

Chi phí học Hàn Quốc 2026: Breakdown từ A–Z

1) Bức tranh tổng quan: bạn sẽ chi tiền cho những nhóm nào? 2) Học phí 2026: khóa tiếng và...

Du học Pháp 2026: Làm hồ sơ Campus France (Études en France) thế nào để đi đúng nhịp và không bị trả hồ sơ?

Vì sao nhiều bạn “rối” khi làm du học Pháp? Du học Pháp thường không rối vì thiếu thông tin,...

Bạn đã sẵn sàng cho bước tiếp theo?

Hướng dẫn này chỉ là bước khởi đầu. Hãy nhận hỗ trợ cá nhân từ các chuyên gia tư vấn của chúng tôi để biến giấc mơ du học của bạn thành hiện thực.

Liên hệ ngay