
1) Bức tranh tổng quan: bạn sẽ chi tiền cho những nhóm nào?
- Học phí & phí trường (khóa tiếng / đại học / cao học)
- Nhà ở (ký túc xá hoặc thuê ngoài)
- Sinh hoạt (ăn uống, đi lại, điện thoại, sách vở…)
- Bảo hiểm & y tế (đặc biệt là bảo hiểm quốc dân NHIS)
- Thủ tục – giấy tờ (visa, thẻ cư trú, dịch thuật, công chứng…)
2) Học phí 2026: khóa tiếng và đại học khác nhau ra sao?
2.1. Khóa tiếng Hàn (thường theo kỳ 10 tuần)
Nhiều trường thu học phí theo kỳ 10 tuần, mức tham khảo:
- SeoulTech: khoảng 1,500,000 KRW/kỳ.
- SNU (Language Education Institute): khoảng 1,800,000 KRW/kỳ.
- Yonsei KLI (Regular program): khoảng 1,770,000 KRW/kỳ.
Nếu học liên tục 4 kỳ/năm, học phí khóa tiếng thường rơi vào khoảng 6,0 – 7,2 triệu KRW/năm (tùy trường và chính sách từng thời điểm).
2.2. Đại học (hệ cử nhân): học phí theo ngành
Học phí đại học chênh theo khối ngành. Ví dụ biểu phí Korea University (năm học 2026) cho sinh viên quốc tế (theo kỳ): khoảng 5,781,000 – 7,784,000 KRW/kỳ tùy ngành.
Bạn có thể lấy công thức dự trù nhanh:
- Học phí/năm ≈ học phí/kỳ × 2 (vì thường 2 kỳ chính/năm)
Gợi ý: Nếu bạn đang cân nhắc trường top ở Seoul, hãy dự trù học phí theo “khung ngành” trước, rồi mới tinh chỉnh theo trường cụ thể.

3) Nhà ở: khoản tạo chênh lệch lớn nhất
3.1. Ký túc xá (dễ kiểm soát, ít phát sinh)
Chi phí ký túc xá tùy trường và loại phòng. Ví dụ mức ký túc xá theo kỳ của SNU LEI Dormitory được công bố theo từng session.
Ưu điểm của ký túc xá là:
- Dễ dự trù, ít “đặt cọc” lớn
- Gần trường, tiết kiệm thời gian đi lại
- Phù hợp năm đầu để ổn định nếp sống
3.2. Thuê ngoài (linh hoạt hơn nhưng cần dự phòng đặt cọc)
Với thuê ngoài, bạn thường gặp:
- Tiền thuê hàng tháng
- Tiền đặt cọc (deposit)
- Chi phí điện – nước – gas – internet
Một tham khảo khá cập nhật từ Ewha (thông tin “as of November 2025”):
- Thuê ngoài: rent trung bình 709,000 KRW/tháng
- Deposit trung bình 10,000,000 KRW
- Utilities trung bình 101,000 KRW/tháng

4) Sinh hoạt phí: ăn uống – đi lại – điện thoại (dễ “đội” nếu không có khung)
Sinh hoạt phí phụ thuộc mạnh vào thành phố và thói quen chi tiêu. Một mốc tham khảo cập nhật theo Ewha (11/2025):
- Food & meals: khoảng 23,539 KRW/ngày (nếu ăn ngoài nhiều)
Mẹo dự trù thực tế:
- Lập ngân sách theo tháng, chốt 1 “trần chi tiêu” cho 4 nhóm: ăn uống, đi lại, điện thoại, cá nhân.
- Nếu ưu tiên tiết kiệm: tăng tỷ lệ ăn tại căng-tin trường / tự nấu, giảm “ăn ngoài mỗi ngày”.
5) Bảo hiểm y tế (NHIS): khoản bắt buộc cần tính vào chi phí 2026
Nhiều sinh viên quốc tế sẽ tham gia National Health Insurance (NHIS) theo quy định. Mức tham khảo:
- Một số trường cập nhật phí NHIS khoảng 76,000–77,000 KRW/tháng (tùy giai đoạn và ưu đãi).
Khi lập kế hoạch chi phí học Hàn Quốc 2026, hãy coi bảo hiểm là khoản cố định theo tháng, tương tự tiền điện thoại.
6) Thủ tục – giấy tờ: những khoản nhỏ nhưng “cộng lại” không nhỏ
6.1. Phí visa và phí trung tâm tiếp nhận (nếu nộp qua KVAC)
Tại Việt Nam, nhiều hồ sơ nộp qua Korea Visa Application Center (KVAC) sẽ có:
- Service fee (phí dịch vụ) được niêm yết theo trung tâm
- Visa fee (lệ phí thị thực) theo loại visa
KVAC công bố service fee và fee FAQ theo từng quốc gia/điểm nộp.
6.2. Thẻ cư trú (Residence card/ARC)
Phí liên quan thẻ cư trú có thể thay đổi theo chính sách. Cơ quan xuất nhập cảnh Hàn có thông báo điều chỉnh mức phí từ năm 2025.
7) Chứng minh tài chính: đây là “điều kiện”, không phải “khoản mất”
Nhiều chương trình yêu cầu chứng minh tài chính để đảm bảo khả năng chi trả. Ví dụ:
- Hướng dẫn của Korea University KUKLC nêu yêu cầu bank statement 10,000,000 KRW (và điều kiện về thời gian duy trì).
Tùy hồ sơ, trường và loại visa, yêu cầu có thể cao hơn. Một số hướng dẫn visa của trường nêu mức tham chiếu theo USD (kèm điều kiện cụ thể).

8) 3 mẫu ngân sách tham khảo để bạn dễ hình dung (không tính chứng minh tài chính)
Dùng để “ước lượng khung”, sau đó bạn thay bằng số thật theo trường/địa điểm.
Mẫu A – Tiết kiệm (ưu tiên ký túc xá, chi tiêu gọn)
- Học phí: theo trường
- Nhà ở: ký túc xá
- Sinh hoạt: mức vừa phải, hạn chế ăn ngoài
- Bảo hiểm NHIS: ~76–77k KRW/tháng
Mẫu B – Phổ biến (Seoul, ăn ngoài xen kẽ căng-tin)
- Thuê ngoài: tham khảo rent trung bình ~709k KRW/tháng (Ewha)
- Utilities: ~101k KRW/tháng (Ewha)
- Sinh hoạt: linh hoạt theo nhịp học và làm thêm
Mẫu C – Thoải mái hơn (phòng riêng, sinh hoạt chủ động)
- Thuê ngoài + chi phí cá nhân cao hơn
- Cần dự phòng “đệm” cho đặt cọc và chi phí phát sinh ban đầu
9) Cách tối ưu chi phí mà vẫn giữ chất lượng trải nghiệm
- Chọn mô hình nhà ở hợp năm đầu: ký túc xá giúp ổn định, thuê ngoài hợp khi bạn đã quen nếp sống.
- Tách chi phí “cố định” và “linh hoạt”: cố định (nhà, bảo hiểm, điện thoại) → khóa trần; linh hoạt (ăn uống, mua sắm) → đặt ngân sách tháng.
- Ưu tiên trường có học bổng/miễn giảm: học bổng tác động lớn nhất lên tổng chi phí (lớn hơn nhiều so với việc “tiết kiệm lặt vặt”).
Kết luận
Chi phí học Hàn Quốc 2026 không chỉ là học phí, mà là tổng của học – sống – thủ tục – bảo hiểm. Khi bạn chia nhỏ theo từng nhóm và dự trù theo tháng/năm, việc lập kế hoạch sẽ rõ ràng hơn và giảm rủi ro phát sinh.
Thông tin liên hệ
📍 Mọi chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THÀNH
🏢 Địa chỉ: Thôn Khuyến Thiện, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
☎️ Điện thoại: 0976 599 218 – 083 4141 566
📩 Email: contact@haithanh.edu.vn
🌐 Website: haithanh.edu.vn